Thứ Hai, 12 tháng 8, 2013

Học tiếng Nhật qua ngôn ngữ nói trong tiếng Nhật

Học tiếng Nhật qua ngôn ngữ nói trong tiếng Nhật



Các ví dụ ngôn ngữ nói trong tiếng Nhật

素敵です
Tuyệt vời nhỉ.
さようなら!元気で
Tạm biệt! Mạnh khỏe nhé!
行きます
Tôi đi đây.
それはだめだ
Việc đó không được đâu.
彼は作家です
Anh ấy là nhà văn đấy.
ここは暑くて我慢できない
Ở đây nóng quá chả chịu nổi.
だから、家出をしたんだよ。
Vì vậy ý mà, tôi đã bỏ nhà ra đi.
やばい
Nguy thật.
行こう
Đi nào!
だめなんだ
Không được đâu nha.
牛乳を買ったか
Mua sữa bò chưa hả?
彼は私が好きかしら
Anh ấy thích mình không nhỉ?
雨が降るかなあ
Trời mưa không nhỉ?
どうした
Sao vậy?
私は悪かった
tôi không tốt.
世間一美人、どうして悲しげに?
Hỡi con người đẹp nhất thế gian, có chuyện gì mà nàng u sầu? 
行けないって
Đã bảo là không đi được !

Ở trên là các từ dùng trong ngôn ngữ nói trong tiếng Nhật và cách nói tiếng Việt tương đương. Ngôn ngữ nói là cách diễn đạt tự nhiên, biểu đạt được thái độ, tâm trạng người nói hay mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
Ví dụ: Hai câu sau diễn đạt cùng một ý nghĩa:
(1) 私はもう我慢できません。
Tôi không thể nào chịu đựng được.
(2) もう我慢できないわ。
Chả chịu nổi nữa.
Nhưng các bạn có thể thấy là cách nói (1) là cách nói "cứng", hầu như chỉ dùng trong văn bản tường trình, v.v... còn cách (2) là cách nói suồng sã, thân mật giữa hai người bạn.
Do đó, nếu bạn hiểu các từ ngữ dùng trong ngôn ngữ nói của tiếng Nhật thì bạn có thể áp dụng để nói một cách văn chương hơn, hay đơn giản là sử dụng được các cách nói phù hợp trong các tình huống cụ thể.
Bài này nhằm giúp các bạn hiểu và sử dụng được cách nói chuyện tự nhiên trong tiếng Nhật. Dưới đây là danh sách các từ trong ngôn ngữ nói chuyện tiếng Nhật và giải nghĩa cũng như cách sử dụng của chúng.

Ngôn ngữ nói trong tiếng Nhật


NE: nhỉ, nhé
素敵です
Tuyệt vời nhỉ.
さようなら!元気で
Tạm biệt! Mạnh khỏe nhé!
Vậy khi nào thì là "nhỉ", khi nào thì là "nhé"? Bạn có phân biệt được "nhỉ" và "nhé" trong tiếng Việt không?
Thực ra khá đơn giản: "nhỉ" dùng để tìm sự đồng tình của người nghe với một tính chất nào đó (Ví dụ "Phim hay nhỉ"), còn "nhé" dùng để tìm một hành động nào đó từ người nghe trong tương lai (Ví dụ "Cố gắng lên nhé" = Hãy cố gắng lên; hay "Khỏe mạnh nhé" = Hãy khỏe mạnh.)

YO: đây, đâu, đấy
行きます
Tôi đi đây.
それはだめだ
Việc đó không được đâu.
彼は作家です
Anh ấy là nhà văn đấy.
YO dùng để thông báo cho người nghe một sự việc gì đó (cái mà bạn biết và bạn nghĩ là người nghe không biết.) Từ tương đương trong tiếng Việt là "đây" (hành động bạn sắp làm), "đâu" (dùng với phủ định), "đấy" (thông báo sự việc).

WA: Dùng ở cuối câu, diễn tả sự suống sã, thân mật
だめだったわ。
Không được thiệt.
暑かったわ。
Nóng thiệt.
WA dùng trong mối quan hệ hết sức suống sã, thân mật. Bạn nên tránh dùng với người mới quen hoặc người lớn tuổi.

SA: Dùng nối các vế câu khi người nói chưa nghĩ ra được cái phải nói tiếp, là "ý mà", "ý hả" trong tiếng Việt
俺は、その子が好きじゃないよ。
Tôi ý mà, có thích con bé đó đâu.
あいつはさあ、何をやってもだめなんだよ。
Thằng đó ý hả, làm cái gì cũng hỏng.

ZO: Dùng thông báo giống "yo" nhưng chỉ trong hoàn cảnh suống sã
警察だ!やばい
Cảnh sát tới! Nguy rồi!
ZO chỉ dùng khi nói với người dưới hoặc bạn bè ngang hàng.

ZE: Dùng trong mối quan hệ suồng sã, thường để rủ rê
ゲームをやろう
Chơi điện tử đi!

I: "hả", dùng người trên nói với người dưới để nhấn mạnh câu hỏi
なんだ
Cái gì hả?
(=なんだ?)
ご飯を炊いたか
Đã nấu cơm chưa hả?
(=ご飯を炊いたか?)
Cách nói này cũng hay dùng khi cảnh sát thẩm vấn phạm nhân, là một cách hỏi mà gây áp lực. Hoặc là dùng hỏi kiểu thân ái trong gia đình.

KASHIRA: Thắc mắc sự việc có như vậy không nhỉ (tự hỏi bản thân), "có ... không nhỉ?"
彼はもう来ないかしら
Anh ấy không tới nữa đâu nhỉ?

彼は私が好きかしら
Anh ấy  thích mình không nhỉ?
Chú ý: Chỉ nữ mới dùng "kashira", còn nam (và cả nữ) sẽ dùng "kanaa".

KANAA: "có ... không nhỉ?", cách nói chung cho hai phái, tự hỏi bản thân xem sự việc gì đó có xảy ra không nhỉ
雨が降るかなあ
Trời  mưa không nhỉ?
Chú ý là "kanaa" dùng cho cả nam và nữ, còn "kashira" thường nữ dùng.

NO: Để cuối câu để nhấn mạnh

どうした
Sao vậy?
私は悪かった
 tôi không tốt.

YO dùng sau danh từ để diễn tả "hỡi", "này"
世間一美人、どうして悲しげに?
Hỡi con người đẹp nhất thế gian, có chuyện gì mà nàng u sầu? 
君よ、君の人生は君が決めるんだ。
Này bạn, cuộc sống của bạn là do bạn quyết định.
Đây là cách nói văn chương.

TTE là dạng tắt của "tte itta", "tte iu" ("đã nói là .... mà")
行けないって
Đã bảo là mình không đi được !
(=行けないって言ったよ=行けないと言ったよ)

~DA KEDO... = "Nhưng mà ~"
その古い本ちょうだい!
これは新しいんだけど・・・

~CHOUDAI! = "Đưa cho tôi ~"
塩をちょうだい!= Đưa tôi lọ muối!
ご飯を炊いてちょうだい!= Nấu cơm cho mẹ nhé!
(Cách nói thân mật trong gia đình, bạn thân)

~OIDE!
いつでも内に遊びにおいで!=いつでも内に遊びに来て!
Cứ đến nhà tôi chơi nhé! (Nói thân mật)

Các cách nói hay dùng trong tiếng Việt và cách nói tiếng Nhật tương đương

Các cách nói hay dùng trong tiếng Việt và cách nói tiếng Nhật tương đương

Bài này giới thiệu các cách nói cơ bản cần thiết trong tiếng Việt và cách diễn đạt tương đương trong tiếng Nhật để các bạn có thể tra cứu khi cần. Bài này sẽ được cập nhật khi cần thiết.
Bài này cũng gồm hầu hết các mẫu ngữ pháp N5, N4, N3 và có thể cả N2, N1.

Nên - (làm gì)
~したほうがいい(~したほうが良い)
("hou ga ii" = theo hướng ~ thì tốt = "nên")
道に迷ったら地元の人に聞いたほうがいいですよ。
Nếu bạn lạc đường thì nên hỏi người sống ở đó.

Không nên - (làm gì)
~しないほうがいい
("hou ga ii" = theo hướng ~ thì tốt = "nên")
大雨だから外出しないほうがいいよ。電線が落ちてくる恐れがあるよ。
Trời đang mưa to nên không nên đi ra ngoài đâu. Có thể dây điện rơi xuống đó.

Thà - còn hơn -
~するよりも、むしろ~したほうがいい
(~ yori mo = còn hơn là ..., mushiro ... = thì thà ... còn hơn)
自由を奪われるよりも、むしろ死んだほうがいい。
Thà chết còn hơn là bị tước đoạt tự do.

Thảo nào - (chỉ việc trước đây không hiểu hay thấy lạ nhưng sau đó biết căn nguyên)
道理で(どうりで)~
douri (đạo lý) là lý lẽ, nguyên nhân của sự vật; douri de = thảo nào
道理で彼は逃げ出した。(彼は犯人だから。)
Thảo nào anh ta chạy trốn. (Anh ta là thủ phạm.)

Lẽ nào -, không lẽ nào -
まさか~ではないでしょうか(ではないだろうか)
masa = đúng, chính là; masa ka = đúng hay không, lẽ nào
漢の軍の中にそんなに楚人がいるのは、まさか楚の地は漢の軍に陥ったのではないだろうか。
Trong quân Hán có nhiều người Sở như vậy, có lẽ nào đất của Sở đã rơi vào tay Hán quân?
まさか王様は殺されたか。
Lẽ nào nhà vua đã bị giết?
Chỉ - thôi.
~だけ、ただ(只)~だけです。
(dake = chỉ ~ thôi, tada = chỉ)
店員:何をお探しでしょうか。
Nhân viên: Quý khách tìm gì ạ?
客:見るだけです。
Khách: Tôi chỉ xem thôi.
大学に入りたいから受験するわけではない。ただ自分の力をはかるだけです。
Không phải tôi đi thi là do muốn học đại học. Tôi chỉ đo sức của mình thôi.

- chỉ là -
~にすぎない(~に過ぎない、~にすぎません)
ただ~にすぎない (nhấn mạnh)(只~に過ぎない)
(tada = chỉ, sugiru = vượt quá, ~ ni suginai = không vượt quá ~)
人生は夢に過ぎない。
Cuộc đời chỉ là giấc mộng.
それはただ娯楽に過ぎなかった。
Đó chỉ là sự vui chơi.
Chú ý là "~ ni suginai" khác với "~ dake" ở trên, "~ ni suginai" là "chỉ là" (diễn tả hai chủ thể, tức là dùng với hai danh từ so sánh với nhau) còn "~ dake" là "chỉ ~ thôi", có thể dùng cho cả hành động (chỉ làm gì đó thôi) hay danh từ ("tôi chỉ là học sinh thôi").

Không phải là -
~わけではない。
(wake = "nghĩa", "ý nghĩa", "nghĩa là"; "wake de wa nai" = "không phải là")
あなたの方法は間違えたわけではない。ただその方法だと時間がかかってしまう。
Không phải là phương pháp của anh là sai. Có điều nếu dùng phương pháp đó thì sẽ rất mất thời gian.

Định - (làm gì)
~するつもりです。
(tsumori = định, "suru tsumori" = định làm gì)
日本語を勉強するつもりです。
Tôi định học tiếng Nhật.

Đã từng -
~したことがある。
(~ ta koto ga aru = "đã từng")
放浪生活をしたことがあります。
Tôi đã từng sống lang thang.

Có thể - (làm gì) (diễn tả sự cho phép)
~してもいいです。
たばこをすってもいいです。
Anh có thể hút thuốc lá.

Không được - (làm gì) (không cho phép)
~してはいけません。
(~ shite wa ikemasen, "ikenai" = "không được")
このキノコは食べてはいけない。毒があるから。
Không được ăn cây nấm này. Nó có độc đấy.

Tôi muốn - (làm gì)
~したい。
("shitai" = muốn làm, ví dụ: nomitai = muốn uống; cách chia: Động từ chia ở hàng "i" + "tai" với động từ 5 đoạn, còn động từ 1 đoạn thì chỉ thêm "tai" như "tabetai = muốn ăn").
留学したいです。
Tôi muốn đi du học.
チョコレートを食べたい。
Tôi muốn ăn sô cô la.

Quá -
~すぎる。
("sugiru" = đi quá, vượt quá, quá)
ここは暑すぎる。
Ở đây quá nóng.
彼はずうずうしすぎる。
Anh ta quá trơ tráo.
(ずうずうしい = trơ tráo)
彼はやりすぎた。
Anh ta đã quá tay.
彼は言い過ぎた。
Anh ta đã quá lời.

Sau khi đã -
~してから
(động từ ở dạng "te" + kara, "te kara" = sau khi đã làm xong việc gì thì sẽ làm gì khác)
母:ご飯を炊きなさい。
娘:宿題をやってから炊きますよ。

Xin đừng -
~しないでください。
芝へふまないでください。
Xin đừng dẫm chân lên cỏ.

Có - không (có làm gì không)
~しませんか。
("~ masen ka" dùng để rủ ai làm gì)
ビールを飲みませんか。
Anh có uống bia không?

Chúng ta - (làm gì) đi! (rủ rê)
~しましょう。
("~mashou": "Chúng ta hãy ~", "(làm gì) đi!", dùng để rủ rê)
公園で散歩しましょう。
Chúng ta đi dạo ở công viên đi.

Chưa từng -
~したことがありません。
シンガポールに行った事がありますか。
Anh đã từng đến Singapore chưa?
いいえ、行ったことがありません。
Chưa, tôi chưa từng đến đó.

Xin hãy - (yêu cầu)
~してください。
("kudasai" = "xin hãy)
入る前にチケットを買ってください。
Xin hãy mua vé trước khi vào.

Thích - (làm gì)
~するのが好きです。
(suki = thích)
本を読むのが好きです。
Tôi thích đọc sách.

Tôi phải - (làm gì đó)
~しなくちゃいけない。(=~しなくてはいけない)
~しないといけない。
~しなくちゃ。(nói tắt)
~しなければなりません。
学長だから学校へ行かなければなりません。
Là hiệu trường nên tôi phải đến trường.
ご飯を炊かなくちゃ!
Tôi phải nấu cơm đã!
今日は締め切りだから、図書館へ本を返さないといけない。
Hôm nay là hạn cuối nên tôi phải trả sách cho thư viện.
もう11時だから買い物をしなくちゃいけない。
Đã 11 giờ rồi nên tôi phải đi chợ.

Có lẽ là -
~でしょう。(trang trọng)
~だろう。 (không trang trọng)
("darou" và "deshou" để chỉ xác suất, khả năng cao một việc gì đó)
今日はいい天気でしょう。
Hôm nay có lẽ sẽ đẹp trời.
彼は学校をやめたでしょう。
Anh ta có lẽ đã bỏ học.
漢軍の中にそんなに楚人がいるから、楚の地は漢軍におちったのだろう。
Nhiều người Sở như vậy ở trong Hán quân nên có lẽ là đất của Sở đã rơi vào tay Hán quân rồi.

Lúc thì - lúc thì -
~したり~したりする
(~ tari ~ tari: lúc thì làm việc này lúc thì làm việc kia; "uttattari naitari suru" = "lúc thì hát, lúc thì khóc", dùng với động từ quá khứ)
彼は飲食店でバイトしたり、オークションでものを売ったりしてお金をかせいで生活している。
Anh ấy lúc thì làm thêm ở quán ăn, lúc thì bán hàng trên đấu giá kiếm tiền sinh sống.

Bởi vì - (nguyên nhân), Tại vì -, Do -
~だから(~ですから、から) (vì, do)
~ので (tại)
~ため (vì)
~で (do, vì)
風邪でバーベキューに行けない。
Vì bị cảm mà không đi nướng thịt ngoài trời được.
雨だから気分は落ち込む。
Do mưa nên tâm trạng buồn bã.
雨が降っているから、学校を休むことにした。
Vì trời đang mưa nên tôi quyết định nghỉ học.
忙しいので、行けないです。
Vì bận nên tôi không thể đi được đâu.
大雨のため、試合が中止された。
Vì mưa to nên trận đấu bị hủy.

Đi - (làm gì)
~しに行きます。
(~ shi ni = để ~ (làm gì), "iku" = đi)
父は今朝釣りに行きました。
Ba tôi sáng nay đi câu cá rồi.

Giỏi -, - hay
~がじょうずです。(~が上手です)
~するのがじょうずだ。
~するのがうまいです。
(jouzu = giỏi, từ này viết bởi chữ kanji "thượng thủ" chỉ là cách diễn đạt âm bằng kanji; "umai" = "giỏi", "ngon")
彼は漢字を書くのがじょうずです。
Anh ấy viết chữ kanji rất giỏi.
彼女は歌がうまい。
Cô ấy hát hay.
水泳が上手だね。 
Bạn bơi giỏi nhỉ.

- dở, - kém
~へたです。(~下手だ)
~するのがへたです。
私は日本語がへたです。
Tôi tiếng Nhật dở lắm.

ssssssssssssssssssssssssssssss
(Ở trên gồm ngữ pháp tiếng Nhật N5)

Nghe nói -
~そうです。(~そうだ)
(vế câu + "sou da"/"sou desu" nghĩa là "Nghe nói ~"; chú ý là phải là vế câu. Ví dụ: "Kare wa gakusei da sou desu" chứ không phải là "Kare wa gakusei sou desu", cũng không thể dùng "Kare wa gakusei desu sou desu"). Cần phân biết với "~ shisou" là có vẻ như sắp làm gì: "Ame ga furisou" = "Có vẻ trời sắp mưa", "Kare wa kanashisou desu" = "Anh ấy có vẻ đau khổ lắm".
彼は重要な人物だそうです。
Nghe nói anh ta là nhân vật quan trọng.
天気予報によると、今日台風が来るそうです。
Theo dự báo thời tiết nghe nói hôm nay có bão.

Thử - (làm gì)
~してみる。
(miru = "xem", ở đây "shite miru" là "làm gì thử xem thế nào")
日本語を勉強してみた。
Tôi đã thử học tiếng Nhật.
このシャツを着てみてもいいですか。
Tôi mặc thử cái áo này được không?
おれは本当のことをいったんだ。あいつに聞いてみて!
Tớ chỉ nói thật thôi. Bạn thử hỏi nó xem!

Nếu - (làm gì đó)
~なら (giả định)
~ば (giả định)
~たら(~かったら、~だったら) (giả định việc gì đã xảy ra)
("nara" là giả định chung - thiên về giả thiết, "~ ba" là nếu làm gì đó ở thì tương lai, còn "~ tara" là giả định nếu ĐÃ làm gì đó trong quá khứ, tuy nhiên là dùng lẫn thì hầu như cũng không sao.)
大学に入りたいなら、勉強しなさい。
Nếu con muốn vào đại học thì học hành đi.
買い物に行けば、漫画を買ってちょうだい。
Nếu bạn đi mua đồ thì mua giùm truyện tranh nhé.
留学するなら、英語をよく勉強したほうがいい。
Nếu đi du học thì nên học giỏi tiếng Anh.
一度やってみます。だめだったらやめます。
Tôi sẽ làm thử một lần. Nếu không được thì tôi sẽ bỏ.
遊牧民になれば、どんなに自由になるのでしょう。
Nếu trở thành người du mục thì cuộc sống sẽ tự do nhường nào?

Mỗi - (thời gian) làm gì mấy lần
[Thời gian] ni [mấy lần] kai
~に~回(かい)
("ni" = trong (bao lâu), "kai" = "lần" chỉ số lần, tần suất làm việc gì đó)
私は週にハイキングを2回しています。
Tôi một tuần đi leo núi 2 lần.

Muốn có -
~がほしい。(~が欲しい)
("hoshii" = muốn có, muốn sở hữu gì đó)
車が欲しい。
Tôi muốn có xe hơi.
お金が欲しい。
Tôi muốn có tiền.
(Phân biệt với: "~ suru no ga suki desu" là "muốn LÀM gì")

Có vẻ muốn -, muốn - (làm việc gì, chỉ dùng cho ngôi thứ 3)
~したがる(したい+がる)
(Dùng cho ngôi thứ 3 vì người nói không thể biết người kia muốn gì, mà chỉ quan sát thấy người đó "có vẻ" muốn làm gì. "~ shitai" không thể dùng cho ngôi thứ 3 mà phải dùng "~ shitagaru" nhưng thực ra dùng "~ shitai" cho ngôi thứ 3 thì người nghe vẫn hiểu nhưng không đúng ngữ pháp tiếng Nhật lắm.)
彼はゲームをやりたがっている。
Nó muốn chơi trò chơi.
彼はお金を欲しがっている。
Nó muốn tiền.

Có thể - (chỉ xác suất, khả năng việc gì đó xảy ra)
~かもしれません。(~かもしれない)
(shiru = biết, shirenai = không thể biết, ka mo shirenai = - hay không cũng không thể biết)
(Chú ý: xác suất xảy ra ở đây là khoảng 50%)
彼はまだ学生かもしれません。
Anh ta có thể đang là học sinh.
明日は雨が降るかもしれません。
Ngày mai trời có thể sẽ mưa.

Bạn thấy (làm gì đó) thế nào?
~したらどうですか。
(~ shitara = nếu làm ~, dou = thế nào)
A:大学試験に落ちてどうしたらいいかわからない。
Nếu trượt kỳ thi đại học thì tớ chẳng biết sẽ nên làm gì nữa.
B:タクシーの運転を勉強したらどう?
Cậu thấy học lái tắc xi thế nào?

Những - (chỉ số lượng)
[số lượng]も
("mo" chỉ sự nhiều về số lượng: "những vài ngàn người", "những mấy tấn", ...)
今日はいい日だ。2メットルもある魚を釣れた。
Hôm nay là một ngày tốt lành. Tôi câu được con cá những 2 mét.
応援チームが優勝したので、広場に数千人も集まっている。
Vì đội ủng hộ vô địch, những mấy ngàn người tụ tập ở quảng trường.

Chỉ có -, chỉ -
~しか~ない。
(shika = "chỉ có", chỉ dùng với phủ định phía sau, có thể bị giản lược khi nói chuyện, ví dụ câu "5 sen en shika ..." = "Tôi chỉ có 5 ngàn yên ...")
砂漠には砂しかない。
Ở sa mạc chỉ có cát.
私は5千円しか持っていない。
Tôi chỉ mang có 5 ngàn yên.

Làm - sẵn (làm gì sẵn)
~しておく。
("oku" là "đặt, để", "~ shite oku" là làm gì sẵn để đấy)
親から独立するため、貯金をしておく。
Để độc lập từ cha mẹ tôi để dành tiền sẵn.

Có vẻ như -
~ようです。 (có vẻ như - cảm thấy)
~らしいです。 (có vẻ như - có căn cứ như nghe ai nói)
~みたいです。 (có vẻ như - về mặt thị giác)
("you" = dạng, vẻ - cảm nhận thấy; "rashii" = nhiều khả năng với căn cứ như nghe ai nói; "mitai" = có vẻ, về mặt trực giác - từ gốc "miru" nghĩa là "nhìn)
彼は引退したようです。先彼のお友達と会った。
Có vẻ ông ấy về hưu rồi. Tôi vừa gặp bạn ông ấy xong.
彼は浮気をしているらしい。行動が怪しい。
Có vẻ anh ta đang ngoại tình. Hành động khả nghi lắm.
雨が降ったみたい。道はぬれている。
Có vẻ vừa mưa. Đường đang ướt.

Như sắp -, có vẻ sắp -, có vẻ -
~しそうです。
(~ shisou: Như sắp làm gì đó tới nơi)
彼は倒産しそうです。
Anh ta có vẻ sắp phá sản.
彼は暴力を振舞いそうです。
Anh ta có vẻ sắp hành xử bạo lực.
彼女は泣き出しそうに彼を見た。
Cô ấy nhìn anh ấy như sắp bắt đầu khóc.

- mất (lỡ làm gì mất), trót - (làm gì)
~してしまう。
(shimau = cất đi, ở đây chỉ sự việc gì đã lỡ xảy ra sử dụng "shite shimau", thường dùng "shite shimatta")
かぎをなくしてしまった。
Tôi lỡ đánh mất chìa khoa.
寝てしまった!
Tôi trót ngủ mất.
厳しい冬に十分な薪がなければ、凍死してしまう。
Mùa đông khắc nghiệt mà không có đủ củi thì chết cóng mất.

Lẽ ra phải -, đáng ra phải - (chỉ sự tiếc nuối)
~ばよかった。
~たらよかった。
日本語をよく勉強したらよかった。
Lẽ ra tôi phải học giỏi tiếng Nhật.
朝に買い物しておけばよかった。今台風なのでどこへもいけない。
Lẽ ra phải đi chợ sẵn từ sáng. Giờ có bão nên chẳng đi đâu được.

Giá mà - (đã làm gì) (chỉ sự tiếc nuối)
~ばよかったのに。
~たらよかったのに。
("no ni" = "~ mà", "~ ba" là chỉ nếu làm gì đó)
日本語をよく勉強したらよかったのに。
Giá mà tôi học giỏi tiếng Nhật.
朝に買い物しておけばよかったのに。今台風なのでどこへもいけない。
Giá mà tôi đi chợ sẵn từ sáng. Giờ có bão nên chẳng đi đâu được.

May mà - (đã làm gì)
~てよかった。(~て良かった)
(Đã có việc gì đó xảy ra, và việc đó tốt (yokatta))
あなたと会えてよかった。
May mà tôi đã gặp anh.
大学に合格してよかった。
May mà thi đậu đại học.

Vừa - vừa -
~しながら、~ながら
("shi nagara" = đang làm gì đó)
彼はテレビを見ながらご飯を食べる。
Ông ấy vừa xem ti vi vừa ăn cơm.
彼女は涙ながら自分の境遇を語った。
Cô ấy vừa khóc vừa kể lại cảnh ngộ bản thân.

Chắc chắn là -, chắc chắn -
~はずです。(~はずだ)
(hazu = chắc chắn, không thể khác được)
彼はお金持ちのはずだ。気前よく買い物したから。
Anh ta chắc chắn là người giàu. Tại thấy mua sắm rất hào phóng.
彼はやったはずです。彼は何度も約束したからです。
Anh ấy chắc chắn đã làm rồi. Vì anh ấy hứa nhiều lần rồi.

Cho dù -, dù -
~しても (cho dù)
~しようと (cho dù ai có làm gì)
~でも (trước đó là danh từ)
~としても (trước đó là một vế câu, chỉ giả định)
雨が降っても行きます。
Dù trời có mưa tôi vẫn sẽ đi.
親が反対しようと、私は大学を辞めます。
Cho dù cha mẹ phản đối tôi vẫn bỏ học đại học.
困難でもがんばってやってみます。
Cho dù khó khăn tôi vẫn cố gắng làm thử.
世界末日だとしても、このゲームをやめられません。

Có thể - (động từ, chỉ năng lực chủ quan hay điều kiện khách quan)
~れる
~られる
(Động từ 5 đoạn: Hàng "e" + "ru" = "~eru", ví dụ dasu: "daseru", iku: "ikeru", nomu: "nomeru";
Động từ 1 đoạn: "rareru", ví dụ: taberu: "taberareru")
この木は食べられる。
Cây này có thể ăn được.
私は泳げる。
Tôi có thể bơi.
そんな大金は出せませんよ。
Tôi không thể đưa ra số tiền lớn vậy được đâu.

Bắt phải - (làm gì đó)
~せる
~させる
(động từ ở hàng "a" + "seru" với động từ 5 đoạn, động từ với "saseru" với động từ 1 đoạn)
その人はぼくを戦場へ行かせた。まだその人を憎んでいる。
 Người đó bắt tôi ra chiến trường. Tôi vẫn đang hận người đó.
母さんは子供におかゆを食べさせた。
Mẹ bắt con ăn cháo.

Dễ -
~しやすい(~やすい)
(yasui = dễ)
食べやすい:Dễ ăn
しやすい:Dễ làm

Khó -
~にくい、~しにくい
(nikui = khó)
読みにくい:Khó đọc
やりにくい:Khó làm

Không thể - (làm gì)
~ができない
~することができない
~するのができない
(dekiru = có thể, dekinai = không thể, chỉ dùng với "ga")
水泳ができない。
Tôi không thể bơi.
漢字を読むことができません。
Tôi không thể đọc được chữ kanji.

Mà -, Mà - lại, Đã - mà - (chỉ ý đối lập), - cơ mà
~のに
~くせに
(kuse = đã ~ mà còn ~, ~ no ni = ~ mà, ~ cơ mà)
お金を稼ぎたいのに、どうして登録手数料を払わなければならないですか。
Tôi muốn kiếm tiền mà sao lại phải nộp lệ phí đăng ký ạ?
外に出るの?雨が降っているのに。
Ra ngoài à? Trời đang mưa cơ mà.
あいつは何もないくせに、いつも威張っている。
Thằng đó đã không có gì mà lúc nào cũng ra oai.

Giống như -, (làm gì) giống như -
~のような、~のように
("you" = có dạng như, có vẻ như; chỉ hình dáng)
梅のようにすっぱい:Chua như mơ
このようにしなさい:Làm như thế này đi nhé.
彼は天使のような顔をしている。
Anh ấy có gương mặt giống như thiên thần.

Làm - đi (sai khiến với người dưới)
~なさい、~しなさい
("nasai": Dùng với người dưới như con cái, hay thầy cô với học trò; không dùng trong tính huống cần lịch sự (khi lịch sự phải dùng "~ shite kudasai"))
宿題をやりなさい。
Con làm bài tập về nhà đi.

Có - hay không (chỉ việc gì có xảy ra hay không)
~かどうか
(dou = thế nào, "ka" = "có ~ không?" dùng trong câu hỏi; "~ ka dou ka" = "có ~ hay không")
明日雨が降るかどうかを知らない。
Tôi không biết mai trời có mưa không.
これが本物かどうかは区別できません。
Tôi không phần biệt được đây cái này là đồ thật hay không.

Quyết định - (làm gì)
~ことにする
(~ koto ni suru)
今日学校を休むことにした。
Hôm nay tôi quyết định nghỉ học.
今年の夏北海道へ旅行することにした。
Hè năm nay tôi quyết định sẽ đi du lịch Hokkaido.

Sssssssssssssssssssssssssss
(Phần trên gồm ngữ pháp N4)

Vừa - xong (làm gì)
~したばかり
Động từ quá khứ ("ta") + bakari
食べたばかりです。
Tôi vừa ăn xong.

Đã có thể -
~ようになる
you = giống như, naru = trở nên, you ni naru = trở nên như = đã có thể
たくさん練習したから、漢字が読めるようになる。
Do luyện tập nhiều nên tôi đã có thể đọc được chữ kanji.

Phải -, buộc phải - (do phân công hay mệnh lệnh từ trên)
~ことになる。
koto = việc, phải (làm gì), koto ni naru = phải làm gì
出張することになった。
Tôi phải đi công tác.

Lần đầu tiên mới - (chỉ trải nghiệm lần đầu tiên)
~て初めて
Động từ "te" + hajimete (lần đầu tiên)
日本に来て初めて刺身のおいしさがわかる。
Đến Nhật lần đầu tiên tôi mới hiểu sự ngon của cá sống.

Tùy thuộc vào - mà
~によって
yoru = phụ thuộc, tùy thuộc; ~ ni yotte ~: Tùy thuộc vào ~ mà ~
天候によって、桜の咲く時期が異なる。
Tùy thuộc vào khí hậu mà thời gian hoa anh đào nở khác nhau.

Giống như -
~のような
Danh từ + no you na + danh từ
天使のような顔
Gương mặt giống thiên thần

Càng - càng -
~ば~ほど
ba = nếu, hodo = càng
日本語を勉強すれば勉強するほど面白くなる。
Tiếng Nhật càng học càng hay.

Toàn là -, chỉ toàn là -
Nばかり
bakari = toàn là
この畑にはラベンダーばかりです。
Vườn này toàn là oải hương.

Nổi tiếng vì -
~は~で有名
yuumei = nổi tiếng
日本は刺身で有名です。
Nhật Bản nổi tiếng vì cá sống.

Bắt đầu từ - (chỉ sự liệt kê)
N+を始め
hajime = bắt đầu
さしみを始め、てんぷら、そばなどは日本の特色の料理です。
Bắt đầu là cá sống, các món như tempura, soba là món ăn đặc sắc của Nhật Bản.

Một cách -
N + 的
teki = một cách
楽観的な考え方
Cách suy nghĩ một cách lạc quan

Cỡ tầm -, cỡ khoảng -
~は~くらいです。
kurai = tầm, khoảng
魚は1キロぐらいです。
Con cá tầm 1 ký.

Chỉ cần - là -
~さえ~ば
sae = chỉ cần, ngay cả
健康さえあれば幸せになれる。
Chỉ cần có sức khỏe là có thể hạnh phúc.

Gần -, suýt -
~ほど
hodo = mức độ
死ぬほど怖い:Sợ gần chết
泣くほどうれしい:Sung sướng suýt khóc

Mà vẫn -, vẫn còn -, vẫn còn đang -
~まま
mama = vẫn đang (làm gì, như thế nào)
彼は雨でぬれたまま自分の結婚式に出た。
Anh ấy đến đám cưới của mình mà vẫn đang ướt vì mưa.
ありのままで試合を勝てないぞ!
Chẳng thắng được trận đấu theo cách tự nhiên chủ nghĩa đâu!
十年前、着の身着のまま逃亡した。
Mười năm trước tôi chạy trốn với chỉ một bộ đồ trên người.
靴のままでいいですよ。
Anh có thể vẫn cứ mang giày.

Có nhã ý, có thành ý
わざわざ
wazawaza = waza to = có nhã ý, có thành ý
わざわざ遠くから来てくれてありがとう!
Cám ơn bạn đã có nhã ý từ xa tới đây.

Giả sử -, nếu -, giả thiết là -, giả định là - (chỉ giả thuyết)
~としたら
~to shitara = giả sử
もし明日は世界末日なら何をする?
今晩ビールを飲みまくる!
Nếu ngày mai là ngày tận cùng của thế giới thì bạn sẽ làm gì?
Tối nay tôi sẽ uống bia xả láng!

(Trước đây) thường (làm gì)
(~た)ものだ。
mono = chỉ sự việc đương nhiên, lẽ thường phải thế
~ shita mono da = Trước đây thường làm gì.
大学生時代授業をサボってゲームをやったものだ。
Thời sinh viên tôi thường cúp học chơi ghêm.

Vừa làm xong, còn nóng hổi
~たて(~立て)
Động từ bỏ "masu" + tate = Vừa làm xong, vừa chế xong, còn nóng hổi
できたてのご飯です。
Đây là cơm vừa chín tới.
これは焼きたてのパンです。
Đây là bánh mỳ vừa nướng xong.

Khoảng, vào khoảng
~ぐらい
Danh từ + gurai = vào khoảng
釣った魚はとても大きくて5キロぐらいです。
Con cá câu được rất lớn, vào khoảng 5 ký.

Ngược lại -, nhưng lại -
かえって(反って
kaette = ngược lại
株で大もうけしようとして、かえって損をした。
Tôi định kiếm số tiền lớn bằng chứng khoán nhưng lại bị mất tiền.

Trông có vẻ - (về mặt thị giác)
~っぽい
ppoi = trông có vẻ (về mặt thị giác)
あなたは日本人っぽいね。
Anh có vẻ giống người Nhật nhỉ.
この財布は安っぽいです。
Chiếc ví này trông rẻ tiền.
やってみたがだめっぽい。
Tôi thử làm nhưng có vẻ không được.
このシャツは白っぽい。
Chiếc áo này trông trắng.

Lẽ nào -
まさか
masa = đúng lẽ, chính xác; masaka = lẽ nào
まさか彼は犯人なのか。
Lẽ nào anh ta là thủ phạm?

(Làm gì xong) - là hết, - là xong
~(た)きり
kiri = giới hạn, hết
彼は自分の部屋へ入ったきり何があっても出てこない。
Nó cứ vào phòng của mình là xong, dù có gì xảy ra cũng không ra nữa.

(Có chuyện) quái gì nhỉ, có chuyện quái quỷ gì nhỉ
一体(いったい)
ittai = nghĩa là thế nào
あなたが私に言ったのは一体なんだろう?
Chuyện mà anh nói với tôi là cái quái gì vậy?

Giả đò, giả bộ
~ふり(振り)
furi = giả vờ, giả bộ
彼は何も知らないふりをした。
Nó giả vờ như không biết gì hết.

Có vẻ như
どうやら
douyara = có vẻ như (nhấn mạnh, thường kết hợp với "rashii" hay "you" ở cuối câu)
彼はどうやら正しいようだ。
Anh ta có vẻ là đúng.

Cuối cùng -
つい
tsui = cuối cùng (là)
彼はつい経営をやめた。
Anh ấy cuối cùng bỏ kinh doanh.

Ngay cả -
さえ
sae = ngay cả
この問題は子供さえ解決できる。
Vấn đề này ngay cả trẻ em cũng giải quyết được.

Chắc chắn là -
~に違いない(~にちがいない)
~に違いがない
chigai = sai, khác; chigainai = không sai
彼は密輸したに違いない。
Anh ta chắc chắn là đã buôn lậu.

Mãi mà vẫn - (làm không xong)
なかなか
naka = bên trong, nakanaka = mãi mà vẫn (không xong)
なかなか解決方法を考え出せなかった。
Tôi mãi mà vẫn không nghĩ ra cách giải quyết.

Vì - (chỉ lý do, nguyên nhân)
~ために
tame = vì
台風のため、旅をやめた。
Vì có bão nên tôi hủy chuyến du lịch.

Vì - (vì lợi ích, quyền lợi của -)

~ために
tame = vì
祖国のため、命を犠牲にしてもかまわない。
Vì tổ quốc tôi không nề hi sinh tính mạng.

Không - (làm gì) mà -
~ず
zu = không - mà
チケットを買わずに映画館に入った。
Tôi không mua vé mà vào rạp chiếu phim.

Theo - (như ai nói)
~によると
yoru = tùy theo, theo, dựa vào, "to" : nói là...
Thường dùng với "sou da" ở cuối.
天気予報によると、明日大雨が降るそうだ。
Theo dự báo thời tiết thì mai trời mưa to.

Thay vì, thay cho
~代わりに(~かわりに)
海に行く代わりに、登山するのはいかがでしょうか。
Thay vì đi biển, đi leo núi thì sao ạ?

Chính (ai) mới
こそ
koso = chính - mới
あなたこそ間違えたのだ。
Chính anh mới sai.

Thế nào cũng -
どうしても
doushite mo = làm thế nào cũng
どうしても漢字を覚えられない。
Làm thế nào tôi cũng không thể nhớ chữ kanji.

Thường hay - (chỉ thói quen, xu hướng xấu)
~がち
gachi = thường hay, có xu hướng
若者は自慢しがちだ。
Người trẻ tuổi thường hay kiêu ngạo.

- là cùng, nhiều nhất - là cùng
せいぜい
seizei = nhiều nhất - là cùng
あの婦人はせいぜい40歳です。
Người phụ nữ đó nhiều lắm thì 40 tuổi là cùng.

Chỉ giới hạn ở, chỉ dành cho
限る(かぎる)
kagiru = giới hạn ở
このサウナは女性に限る。
Phòng xông hơi này chỉ dành cho phụ nữ.

Cùng với -
~とともに
tomo = cùng, ~ to tomo ni = cùng với ~
友達とともにバーに行った。
Tôi đi quán bar cùng với bạn.

Cứ khi -, mỗi khi -
~たび
旅行するたびポストカードを買う。
Cứ mỗi khi đi du lịch là tôi mua bưu thiếp.

Chỉ là -
~に過ぎない
suginai = không quá (sugiru = quá)
それは遊びに過ぎない。
Đó chỉ là vui chơi thôi.

Với vẻ -
~げ
Tính từ (bỏ "i", "na") + ge: Với vẻ
彼は悲しげに事情を述べた。
Anh ấy kể sự tình với vẻ đau khổ.

Với ý định là -, với ý định -
~つもりで
tsumori = định, tsumori de = với ý định là
お金を稼ぐつもりで家を出た。
Tôi ra khỏi nhà với ý định kiếm tiền.

Ssssssssssssssssssssssssssssss
(Ở trên gồm ngữ pháp N3)

Thích hợp với -
~向き(~むき)
muku = hướng tới, Danh từ + "muki" = thích hợp với
このシャツは若者向きです。
Cái áo này thích hợp với người trẻ tuổi.

Dùng cho -
~用(~よう)
you (dụng) = dùng cho, cách dùng: Danh từ + "用"
このお風呂は女性用です。
Phòng tắm kiểu Nhật (ofuro) này là dùng cho phụ nữ.

Dành cho -
~向け(~むけ)
mukeru = hướng cái gì tới đâu (tha động từ), Danh từ + "muke" = dành cho
この映画館は青少年向けです。
(これは青少年向けの映画館です。)
Rạp chiếu phim này là dành cho thanh thiếu niên.

Cách phát âm tiếng Nhật

Giới thiệu sơ lược các âm tiếng Nhật

Các âm tiếng Nhật gồm các hàng sau: Hàng "A" (gồm: A, I, U, E, O), hàng "KA", hàng "SA", hàng "TA", hàng "NA", hàng "HA", hàng "MA" (mọi người vẫn nhớ theo dạng: Khi Sai Ta Nên Hỏi Mẹ), tiếp theo là hàng "RA", hàng "W" (gồm WA và WO), hàng "YA YU YO".

Ngoài ra là các âm đục:
  • Hàng "GA" là âm đục của hàng "KA"
  • Hàng "ZA" là âm đục của hàng "SA"
  • Hàng "DA" là âm đục của hàng "TA"
  • Hàng "BA" là âm đục của hàng "HA"
  • Hàng "PA" là từ hàng "HA"
Âm đục thì thường viết giống âm thanh kèm thêm dấu nháy, ví dụ: か => が, riêng hàng "PA" thì là dấu tròn: ぱ.
Từ khóa: Âm đục = 濁音 daku-on (kanji: đục âm), Âm trong = 清音 sei-on (kanji: thanh âm)

Tiếp theo là các âm ghép: Các bạn có thể xem bảng.
Bảng hiragana chụp từ wikipedia. Nguồn: Wikipedia Tiếng Việt

Phát âm và cách ghi romaji

"A I U E O" (あいうえお) là câu đầu tiên mà học sinh Nhật phải "ê a" khi vào lớp một.
  • A: Giống "A" tiếng Việt
  • I: Giống "I" tiếng Việt
  • U: Giống "Ư" tiếng Việt. Chú ý là không giống "U" trong tiếng Việt nhé.
  • E: Giống "Ê" tiếng Việt. Chú ý là không phải là "E" tiếng Việt.
  • O: Giống "Ô" tiếng Việt. Không giống "O" tiếng Việt.
Nhưng khi đọc cả cụm "あいうえお" thì do tiếng Nhật có thanh điệu nên không đọc là "a i ư ê ô" mà sẽ đọc là "à i ư ề ộ" nhé. Tương tự vậy, hàng KA "かきくけこ" sẽ đọc là "cà ki cư kề cộ" trong tiếng Việt. Nhớ là phát âm nhẹ nhàng thôi (giọng thành phố nhẹ nhàng là ổn).
Đó là phát âm nguyên âm, còn dưới đây là phát âm phụ âm:
  • Hàng "ka" (かきくけこ): Phát âm như "ca ki cư kê cô" tiếng Việt.
  • Hàng "sa" (さしすせそ): Như "sa shi sư sê sô". Riêng "shi し" bạn không phát âm như "si" của tiếng Việt (chỉ có đầu lưỡi chạm kẽ hai hàm răng) mà phải phát âm nhiều âm gió là "shi" (áp cả lưỡi lên thành trên của miệng để tạo khe hẹp nhằm tạo ra âm gió). Tóm lại hàng này có âm "shi" là bạn phải chú ý phát âm sao cho nhiều âm gió nhất có thể. Bạn cứ tưởng tượng như phát âm "ch'si" vậy.
  • Hàng "ta" (たちつてと = ta chi tsu te to): "ta te to" thì phát âm như "TA TÊ TÔ" tiếng Việt. "chi" thì như "CHI". Riêng "tsu" thì phát âm gần như "chư" tiếng Việt nhưng hơi khác chút: Trong khi "chư" phát âm sẽ áp lưỡi lên thành trên miệng thì "tsu" chỉ chạm đầu lưỡi vào kẽ hai hàm răng để tạo âm gió ngắn và dứt khoát. Có thể tưởng tượng giống như khi phát âm "ch'xư" trong tiếng Việt vậy. Các âm "TA TE TO" thì một số người Nhật sẽ phát âm thành lai giữa "TA" với "THA". Bạn nên phát âm "TA" rõ ràng dứt khoát hơn trong tiếng Việt bằng cách đặt đầu lưỡi vào kẽ hai hàm răng và phát âm dứt khoát.
  • Hàng "na" (なにぬねの): Không có gì đặc biệt, phát âm là "na ni nư nê nô".
  • Hàng "ma" (まみむめも): Cũng không có gì đặc biệt => "ma mi mư mê mô".
  • Hàng "ra" (らりるれろ): Phát âm như "ra ri rư rê rô" nhưng nhẹ nhàng hơn, giống như lai giữa "ra" và "la" vậy. Nếu bạn phát âm "ra" theo kiểu tiếng Việt thì người Nhật nghe sẽ không hiểu. Còn nếu bạn phát âm là "la" thì người Nhật luôn hiểu. Bạn phải học cách phát âm nhẹ nhàng lai giữa "ra" và "la". Các ca sỹ Nhật Bản khi hát sẽ phát âm là "la" cho điệu đàng.
  • Hàng "wa wo" (わを): Phát âm như "OA" và "Ô". Mặc dù "wo を" phát âm giống "o お" nhưng khi viết romaji vẫn viết là "wo" (không phát âm là "ua" đâu nhé).
  • Hàng "ya yu yo": Phát âm là "ya" (ia), "yu" (iu), "yô" (iô). Chú ý là phát âm "y" rõ và liền với âm sau chứ không phát âm thành "da", "du", "dô" hay "gia", "giu", "giô" nhé. Nếu bạn phát âm như vậy người Nhật sẽ nghe nhầm thành ざ, じゃ, v.v.... => Nên phát âm rõ ràng không nên cẩu thả. 

Các âm đục
  • Hàng "ga" (がぎぐげご): Như "ga ghi gư gê gô" tuy nhiên một số người già sẽ phát âm lai sang "ng" thành ra "nga nghi ngư nghê ngô" => Nên phát âm là "ga ghi gư gê gô" cho nó mạnh mẽ! (Người già thường phát âm yếu và nhẹ nhàng nên nghe ra lai giữa "ga" và "nga")
  • Hàng "za" (ざじずぜぞ): Như "za ji zư zê zô", "ji" phát âm với âm gió (không phải "di" Việt Nam mà áp lưỡi lên thành trên của miệng để tạo âm gió). じ và ぢ (hàng "đa") phát âm giống nhau. ず và づ phát âm giống nhau.
  • Hàng "đa" (だぢづでど): Giống "đa, ji, zư, đê, đô" ("ji" phát âm có âm gió). Để gõ ぢづ bạn gõ "di", "du". Nhiều khi bạn nghe người ta nói "ĐA" lại ra "TA" đó, hay mình nói với người Nhật là "Đa" họ lại nghe ra "Ta" vì tiếng Nhật hai âm này khá gần nhau.
  • Hàng "ba" (ばびぶべぼ): Giống "ba bi bư bê bô"
  • Hàng "pa" (ぱぴぷぺぽ): Giống "pa pi pư pê pô"

Phát âm trợ từ
Trợ từ は (đứng sau chủ đề và trước hành động) và へ (đi tới đâu, tới đâu) sẽ không phát âm là "ha" và "hê" như thông thường mà sẽ là "wa" (đọc: OA) và "e" (đọc: Ê) giống như わ và え.
Trợ từ を (đứng sau để chỉ đối tượng bị tác động) dù viết romaji là "wo" nhưng không đọc "ua" mà đọc là "Ô" giống như お.
Ví dụ chữ "Xin chào" Konnichiwa thực ra phải viết là 今日は (こんにちは) chứ không phải là こんにちわ như nhiều người Nhật vẫn viết sai (tất nhiên viết sai là わ thì bạn sẽ không chuyển được thành kanji!). Chào buổi tối "Kombanwa" cũng vậy, phải là こんばんは chứ không phải こんばんわ.

母は花を買った(はははなをかった) => Ha-ha oa ha-na ô cát ta.

Các âm ghép
Các âm ghép dưới đây:
  • きゃ kya きゅ kyu きょ kyo
  • にゃ nya にゅ nyu にょ nyo
  • ひゃ hya ひゅ hyu ひょ hyo
  • みゃ mya みゅ myu みょ myo
  • りゃ rya りゅ ryu りょ ryo
Và các âm đục:
  • ぎゃ gya ぎゅ gyu ぎょ gyo
  • びゃ bya びゅ byu びょ byo
  • ぴゃ pya ぴゅ pyu ぴょ pyo
thì đọc đúng như cách ký âm romaji. Ví dụ "myo" đọc là "myô" hay "miô" như tiếng Việt nhưng liền với nhau.

Các âm gió dưới đây thì sẽ đọc hơi khác:
  • しゃ sha しゅ shu しょ sho: Đọc như "sha", "shu" (không phải "shư" nhé), "shô" có âm gió, tức là áp lưỡi lên thành trên của miệng để đọc âm lai giữa (sha + shi'a)/2, (shu + shi'u)/2, (shô + shi'ô)/2.
  • ちゃ cha ちゅ chu ちょ cho: Đọc như "cha", "chu", "chô" nhưng với âm gió như trên.
Âm đục:
  • じゃ ja じゅ ju じょ jo: Đọc như "ja" (gia), "ju" (giu), "jô" (giô) nhưng với âm gió như trên, ví dụ "jô" sẽ đọc lai giữa "giô" + "gi'ô".
  • ぢゃ (ja) ぢゅ (ju) ぢょ (jo): Không dùng mấy, thường dùng "じゃ ja じゅ ju じょ jo" thay thế và cách đọc cũng giống.
Các âm gió này cũng có thể viết theo dạng:
ja => zya, cha => cya, sha => sya, ju = zyu, v.v...
nhưng mình không khuyến khích cách viết và cách gõ này lắm vì không phản ánh chính xác cach đọc.

Cách đọc âm "n"
Âm "n" (ん) đứng cuối âm khác để tạo thành âm "n", ví dụ たん => "tan". Đọc giống như âm "n" của tiếng Việt. Tuy nhiên, nếu đứng trước âm tiếp theo là hàng "M", "B", hay "P" thì phải đọc thành "M" dù vẫn viết là "ん".
Ví dụ:
  • さんま sanma (cá thu đao) => Không đọc "san ma" mà là "sam ma", khi viết cũng nên viết thành "samma" cho đúng cách đọc
  • 日本橋 nihonbashi (cầu Nhật Bản) => Đọc là "ni hôm bà shi" thay vì "ni hôn bà shi"; Khi viết romaji nên viết là "nihombashi"
  • 散歩 sanpo (tản bộ, đi dạo) => Đọc là "sam pô", viết romaji nên viết là "sampo"
Nếu âm "ん" đứng riêng và đọc như đọc một chữ cái thì đọc là "un" hay tiếng Việt là "ưn/ưng". Thường các ca sỹ khi hát thì sẽ đọc rõ từng chữ cái, ví dụ "たん" (tan) sẽ hát thành "ta ưn". Để gõ "ん" thì bạn gõ 2 lần chữ "n", tức là "n + n". Hoặc bạn gõ "n" rồi gõ tiếp phụ âm tiếp theo nó sẽ tự thành "ん".

Cách đọc âm lặp ("tsu" nhỏ)
Âm lặp là sự lặp lại phụ âm tiếp theo chữ "tsu" nhỏ ("tsu" nhỏ dùng để ký hiệu âm lặp).
"tsu" nhỏ: っ; "tsu" bình thường: つ
Ví dụ: 切手 = きって = kitte = con tem; để viết âm lặp này chỉ cần gõ 2 lần phụ âm tiếp theo, ví dụ "kitte" sẽ gõ là "K + I + T + T+ E", "発生 = はっせい = hassei" sẽ gõ là "h a s s e i".
Âm lặp này bạn phải ngắt ở vị trí của "tsu" nhỏ, nó giống như khoảng lặng của dấu nặng trong tiếng Việt vậy. Do đó ví dụ về cách phát âm là như sau:
  • 切手 = きって = kitte (Tem): Phát âm là "kịt tê" thay vì "kít tê" nếu không người Nhật sẽ không hiểu
  • 発生 = はっせい = hassei (Phát sinh): Phát âm là "hạt sê" thay vì "hát sê"
  • 日光 = にっこう = nikkou (Nhật Quang): Phát âm "nịch cô" thay vì "ních cô"
=> Mấu chốt: Khoảng lặng giống dấu nặng tiếng Việt.
Ghi chú: Nếu phát âm "kít tê" hay "hát sê" thì có thể người Nhật sẽ nghe nhầm thành "きて" hay "はせい".

Cách đọc âm dài - âm ngắn
Âm ngắn "~e" có âm dài là "~ei", ví dụ せ => せい.
Âm ngắn "~o" có âm dài là "~ou", ví dụ ちょ => ちょう, そ => そう.
Cách đọc:
  • Mặc dù viết "~ei" nhưng đọc là "~ê" thay vì "ê-i" hay "ây".
  • Dù viết "~ou" nhưng đọc là "~ô" thay vì "ô-ư".
Ví dụ 先生 = せんせい = sensei đọc là "sen sê" (chứ không phải "sen sây").
延長 = えんちょう = enchou (kéo dài) đọc là "en chồ" chứ không phải "en châu".
Hay chữ cái tiếng Anh "A" nếu bạn đọc là "ây" như tiếng Việt thì người Nhật sẽ nghe ra là "I" (ai). Bạn phải đọc là "ê".
Phát âm có trọng âm:
Âm dài và âm ngắn nếu đi với nhau sẽ phải nói có trọng âm để phân biệt. Bạn nên tham khảo bài "Thanh điệu tiếng Nhật" để rõ hơn, ở đây tôi nêu vài quy tắc:
  • 住所 = じゅうしょ = juusho (địa chỉ, kanji: trụ sở): Âm dài "juu" đi với âm ngắn "sho" đọc như là "JÚ shồ" với trọng âm ở "JU".
  • 授業 = じゅぎょう = jugyou (tiết học, kanji: thụ nghiệp): Âm ngắn "ju" đi với âm dài "gyou" đọc như là "jụ gyô" với âm "ju" như có dấu nặng tiếng Việt ("jụ gyô" hay "jù gyô").
  • ラーメン = raamen (mỳ Nhật, mỳ ramen): Âm "raa" dài nên đọc là "RÁ mèn" với trọng âm ở "raa".

Một số cách đọc: hito, gakusei
Nhiều người đọc "hito" (人 = người) thành "khi tô" thay vì "hi tô", đọc "gakusei (学生 = がくせい = học sinh)" thành "gạc sê" thay vì "ga cư sê". Thực tế đây là các cách đọc đã thông dụng ("khi tô" và "gạc sê") nên nếu chúng ta đọc khác đi thì sẽ ít người hiểu.
Hay là "Takahashi-san desu ka" thì đọc là "Ta-ca-hà-shi-sàn đẹtx ca/ (lên giọng)", tức là không đọc rõ âm "su" nhé (tất nhiên là một số người già và một số vùng đọc nặng có thể sẽ đọc rõ "xư"). Nghĩa là người Nhật đọc nhiều khi cũng không hẳn như chữ Việt mà bạn chỉ cần nghe và bắt chước.
Nhiều người đọc không rõ ràng cũng đọc âm "tsu" (ch'ư) thành âm "su" (xư) ví dụ như 理屈 = りくつ = rikutsu (lý luận) thành "ri-kư xư" thay vì đúng là "ri-kư ch'ư".